越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đặt chỗ” (1)
đặt chỗ

英语
短语reserve a spot
相关词“đặt chỗ” (2)
hủy đặt chỗ

英语
短语cancel reservation
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
I want to cancel the hotel reservation.
hệ thống đặt chỗ

英语
短语reservation system
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
The website has an online booking system.
短语“đặt chỗ” (4)
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
I want to cancel the hotel reservation.
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
The website has an online booking system.
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
The land use term for this project is 70 years.
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
The planning of land funds for social housing lacks synchronization.
